Slender | Nghĩa của từ slender trong tiếng Anh

/ˈslɛndɚ/

  • Tính từ
  • mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon
    1. a slender girl: cô gái mảnh khảnh
  • ít ỏi, nghèo nàn
    1. slender earnings: tiền kiếm được ít ỏi
  • mỏng manh
    1. slender hope: hy vọng mỏng manh
  • yếu ớt, không âm vang (âm thanh, tiếng nói)

Những từ liên quan với SLENDER

lanky, feeble, faint, skinny, narrow, little, slight, abstemious, meager, lithe, delicate, lean, frail, lissome, fragile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất