Slender | Nghĩa của từ slender trong tiếng Anh
/ˈslɛndɚ/
- Tính từ
- mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon
- a slender girl: cô gái mảnh khảnh
- ít ỏi, nghèo nàn
- slender earnings: tiền kiếm được ít ỏi
- mỏng manh
- slender hope: hy vọng mỏng manh
- yếu ớt, không âm vang (âm thanh, tiếng nói)