Smidgen | Nghĩa của từ smidgen trong tiếng Anh

/ˈsmɪʤən/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mẩu, chút, tí

Những từ liên quan với SMIDGEN

grain, shred, dash, atom, fragment, shard, morsel, particle, scintilla, dab, crumb, iota, drop, fraction, speck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất