Soaking | Nghĩa của từ soaking trong tiếng Anh

/ˈsoʊkɪŋ/

  • Tính từ
  • rất ướt; ướt đẫm như
  • Danh Từ
  • sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước
  • nước để ngâm, nước để nhúng
  • bữa chè chén
  • người quen uống rượu, người nghiện rượu
  • tình trạng bị đem cầm cố
  • cú đấm điếng người

Những từ liên quan với SOAKING

saturate, permeate, moisten, immerse, dip, drown, steep, soften, absorb, bathe, penetrate, marinate, dunk, impregnate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất