Sobriquet | Nghĩa của từ sobriquet trong tiếng Anh

/ˈsoʊbrɪˌkeɪ/

  • Danh Từ
  • tên nhạo, biệt hiệu

Những từ liên quan với SOBRIQUET

pseudonym, moniker, nomenclature, appellation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất