Society | Nghĩa của từ society trong tiếng Anh

/səˈsajəti/

  • Danh Từ
  • xã hội
    1. duties towards society: những bổn phận đối với xã hội
  • lối sống xã hội
  • tầng lớp thượng lưu; tầng lớp quan sang chức trọng
    1. society people: người ở tầng lớp thượng lưu
  • sự giao du, sự giao thiệp
    1. to have no society with someone: không giao thiệp với người nào
  • sự làm bạn, tình bạn bè
    1. to enjoy somebody's society: thích bè bạn với ai
  • đoàn thể, hội
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất