Softwood | Nghĩa của từ softwood trong tiếng Anh

/ˈsɑːftˌwʊd/

  • Danh Từ
  • gỗ mềm
  • cây có gỗ mềm

Những từ liên quan với SOFTWOOD

sapling, hardwood, stock, forest, shrub
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất