Solidity | Nghĩa của từ solidity trong tiếng Anh

/səˈlɪdəti/

  • Danh Từ
  • sự vững chắc, sự rắn chắc, sự kiên cố

Những từ liên quan với SOLIDITY

concentration, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất