Soothing | Nghĩa của từ soothing trong tiếng Anh

/ˈsuːðɪŋ/

  • Tính từ
  • dịu dàng, êm dịu, dễ chịu

Những từ liên quan với SOOTHING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất