Specter | Nghĩa của từ specter trong tiếng Anh
/ˈspɛktɚ/
- Danh Từ
- (nghĩa bóng) ma
- the spectre of war: bóng ma chiến tranh
- điều sợ hãi ám ảnh, điều lo ngại ám ảnh
Những từ liên quan với SPECTER
phantasm, apparition, appearance, presence, spook, demon, doppelgänger