Specter | Nghĩa của từ specter trong tiếng Anh

/ˈspɛktɚ/

  • Danh Từ
  • (nghĩa bóng) ma
    1. the spectre of war: bóng ma chiến tranh
  • điều sợ hãi ám ảnh, điều lo ngại ám ảnh

Những từ liên quan với SPECTER

phantasm, apparition, appearance, presence, spook, demon, doppelgänger
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất