Speculative | Nghĩa của từ speculative trong tiếng Anh
/ˈspɛkjələtɪv/
- Tính từ
- (thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết
- có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán
- đầu cơ tích trữ
Những từ liên quan với SPECULATIVE
hypothetical, intellectual, ideal, hazardous, analytical, abstract, hairy, assumed, dangerous, dicey, experimental, philosophical, iffy, notional, risky