Sperm | Nghĩa của từ sperm trong tiếng Anh

/ˈspɚm/

  • Danh Từ
  • (sinh vật học) tinh dịch
  • (như) spermatozoon
  • (như) sperm-whale
  • (như) spermaceti

Những từ liên quan với SPERM

berry, spark, start, egg, image, inkling, ovum, nucleus, germ, impression, kernel, nut, corn, cell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất