Spindle | Nghĩa của từ spindle trong tiếng Anh

/ˈspɪndl̟/

  • Động từ
  • mọc thẳng lên, mọc vút lên
  • làm thành hình con suốt
  • lắp con suối

Những từ liên quan với SPINDLE

pin, shaft, rod, axis, arbor, stem, axle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất