Splashy | Nghĩa của từ splashy trong tiếng Anh

/ˈsplæʃi/

  • Tính từ
  • làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy
  • đầy vết bắn toé
  • (thông tục) hấp dẫn, làm chú ý

Những từ liên quan với SPLASHY

sensational, spectacular, ostentatious, loud
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất