Sporty | Nghĩa của từ sporty trong tiếng Anh

/ˈspoɚti/

  • Tính từ
  • (thông tục) thể thao, có tính chất thể thao
  • thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm
  • loè loẹt, chưng diện (quần áo...)

Những từ liên quan với SPORTY

snazzy, natty, loud, showy, informal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất