Sprain | Nghĩa của từ sprain trong tiếng Anh

/ˈspreɪn/

  • Danh Từ
  • sự bong gân
  • Động từ
  • làm bong gân
    1. to sprain one's wrist: làm bong gân cổ tay

Những từ liên quan với SPRAIN

pull
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất