Stilted | Nghĩa của từ stilted trong tiếng Anh

/ˈstɪltəd/

  • Tính từ
  • đi cà kheo
  • khoa trương, kêu mà rỗng (văn)
  • (kiến trúc) dựng trên cột (nhà sàn...)

Những từ liên quan với STILTED

grandiloquent, inflated, pompous, decorous, angular, overblown, labored, flowery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất