Straighten | Nghĩa của từ straighten trong tiếng Anh

/ˈstreɪtn̩/

  • Động từ
  • làm cho thẳng
    1. to straighten [out] an iron bar: đập một thanh sắt cho thắng
  • sắp xếp cho ngăn nắp
    1. to straighten [up] a room: xếp một căn phòng cho ngăn nắp
  • thẳng ra
    1. the rope straightens: dây thừng thẳng ra

Những từ liên quan với STRAIGHTEN

unbend, level, correct, even, order, align, rectify, neaten, arrange, compose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất