Straighten | Nghĩa của từ straighten trong tiếng Anh
/ˈstreɪtn̩/
- Động từ
- làm cho thẳng
- to straighten [out] an iron bar: đập một thanh sắt cho thắng
- sắp xếp cho ngăn nắp
- to straighten [up] a room: xếp một căn phòng cho ngăn nắp
- thẳng ra
- the rope straightens: dây thừng thẳng ra