Suave | Nghĩa của từ suave trong tiếng Anh

/ˈswɑːv/

  • Tính từ
  • dịu ngọt, thơm dịu
    1. suave wine: rượu thơm dịu
  • khéo léo, ngọt ngào (thái độ)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất