Suffocate | Nghĩa của từ suffocate trong tiếng Anh

/ˈsʌfəˌkeɪt/

  • Động từ
  • bóp chết, bóp nghẹt
  • làm nghẹt thở
  • chết nghẹt, thấy nghẹt thở, thấy tức thở, nghẹn ngào

Những từ liên quan với SUFFOCATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất