Suggestive | Nghĩa của từ suggestive trong tiếng Anh

/səˈʤɛstɪv/

  • Tính từ
  • gợi ý, có tính chất gợi ý, có tính chất gợi nhớ
    1. the sentence is suggestive of an old saying: câu đó làm ta nhớ đến một câu châm ngôn cổ
  • kêu gợi, gợi những ý nghĩ tà dâm

Những từ liên quan với SUGGESTIVE

expressive, evocative, erotic, reminiscent, seductive, sexy, redolent, racy, obscene, indecent, provocative, intriguing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất