Summery | Nghĩa của từ summery trong tiếng Anh

/ˈsʌməri/

  • Tính từ
  • (thuộc) mùa hè; như mùa hè

Những từ liên quan với SUMMERY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất