Supporter | Nghĩa của từ supporter trong tiếng Anh

/səˈpoɚtɚ/

  • Danh Từ
  • vật chống đỡ
  • người ủng hộ
  • hình con vật đứng (ở mỗi bên huy hiệu)

Những từ liên quan với SUPPORTER

ally, bearer, patron, adherent, booster, exponent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất