Surprising | Nghĩa của từ surprising trong tiếng Anh
/sɚˈpraɪzɪŋ/
- Tính từ
- làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
- surprising progress: sự tiến bộ làm mọi người phải ngạc nhiên
Những từ liên quan với SURPRISING
accidental, fortuitous, startling, extraordinary, amazing, shocking, remarkable, stunning, chance, impulsive, astonishing