Swab | Nghĩa của từ swab trong tiếng Anh

/ˈswɑːb/

  • Danh Từ
  • giẻ lau sàn
  • (y học) miếng gạc
  • cái thông nòng súng
  • (từ lóng) người vụng về, người hậu đậu
  • (hàng hải), (từ lóng) cầu vai (sĩ quan)
  • Động từ
  • lau (bằng giẻ lau sàn)
    1. to swab [down] the deck: lau sàn tàu
  • ((thường) + up) thấm bằng miếng gạc
  • thông (nòng súng)

Những từ liên quan với SWAB

mop
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất