Sweeten | Nghĩa của từ sweeten trong tiếng Anh

/ˈswiːtn̩/

  • Động từ
  • làm cho ngọt, pha cho ngọt; làm cho bớt chua, làm cho bớt đắng
  • làm cho thơm tho, làm trong sạch (không khí...)
  • làm cho dịu dàng (tính tình...)
  • trở nên ngọt
  • trở nên dịu dàng

Những từ liên quan với SWEETEN

mollify, mull, placate, propitiate, honey, pacify, candy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất