Talented | Nghĩa của từ talented trong tiếng Anh

/ˈtæləntəd/

  • Tính từ
  • có tài
    1. a talented pianist: một người chơi pianô có tài

Những từ liên quan với TALENTED

proficient, accomplished, intelligent, brilliant, capable, adept, masterly, adroit, skilled, clever
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất