Taut | Nghĩa của từ taut trong tiếng Anh

/ˈtɑːt/

  • Tính từ
  • (hàng hải) kéo căng, căng (dây thừng, chão)
  • tốt, chạy tốt (tàu, thuyền)
  • (thông tục) căng thẳng
    1. taut nerves: thần kinh căng thẳng
    2. taut situation: tình hình căng thẳng

Những từ liên quan với TAUT

strained, stressed, snug, firm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất