Tauten | Nghĩa của từ tauten trong tiếng Anh

/ˈtɑːtn̩/

  • Động từ
  • (hàng hải) kéo căng, căng ra

Những từ liên quan với TAUTEN

force
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất