Tea | Nghĩa của từ tea trong tiếng Anh

/ˈtiː/

  • Danh Từ
  • cây chè
  • chè, trà; nước chè, nước trà
    1. to drink tea: uống trà
    2. weak tea: trà loãng
    3. strong tea: trà đậm
  • tiệc trà, bữa trà
  • husband's tea
    1. (thông tục);(đùa cợt) nước trà nhạt
  • I don't eat tea
    1. tôi không hay ăn gì nặng trong khi uống trà
  • Động từ
  • uống trà
  • mời uống trà
  • trà

Những từ liên quan với TEA

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất