Temperate | Nghĩa của từ temperate trong tiếng Anh

/ˈtɛmprət/

  • Tính từ
  • có chừng mực, vừa phải, điều độ
  • ôn hoà
    1. temperate climate: khí hậu ôn hoà
  • đắn đo, giữ gìn (lời nói)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất