Tense | Nghĩa của từ tense trong tiếng Anh

/ˈtɛns/

  • Danh Từ
  • (ngôn ngữ học) thời (của động từ)
    1. the present tense: thời hiện tại
    2. the past tense: thời quá khứ
  • Tính từ
  • căng
    1. a tense wire: sợi dây căng
  • căng thẳng, găng
    1. tense situation: tình hình căng thẳng

Những từ liên quan với TENSE

close, concerned, strained, nervous, apprehensive, firm, jittery, anxious, excited, restive, shaky, edgy, stressful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất