Threadbare | Nghĩa của từ threadbare trong tiếng Anh

/ˈθrɛdˌbeɚ/

  • Tính từ
  • mòn xơ cả chỉ, xác xơ
    1. a threadbare coat: cái áo xác xơ
  • (nghĩa bóng) cũ rích
    1. a threadbare joke: một câu đùa cũ rích

Những từ liên quan với THREADBARE

shabby, old, dingy, seedy, stale, dilapidated, ratty, musty, scruffy, shopworn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất