Threadbare | Nghĩa của từ threadbare trong tiếng Anh
/ˈθrɛdˌbeɚ/
- Tính từ
- mòn xơ cả chỉ, xác xơ
- a threadbare coat: cái áo xác xơ
- (nghĩa bóng) cũ rích
- a threadbare joke: một câu đùa cũ rích
/ˈθrɛdˌbeɚ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày