Ticket | Nghĩa của từ ticket trong tiếng Anh

/ˈtɪkət/

  • Danh Từ
    1. through ticket: vé suốt
    2. return ticket: vé khứ hồi
  • giấy (giấy phép, giấy mời...)
    1. free ticket: giấy mời; giấy ưu tiên ra vào
  • bông, phiếu
    1. ticket for soup: phiếu cháo
  • nhãn ghi giá; nhãn ghi đặc điểm (hàng hoá...)
  • thẻ, biển
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) danh sách ứng cử
    1. the Democratic ticket: danh sách ứng cử của đảng Dân chủ
  • (thông tục) (the ticket) cái đúng điệu
    1. that's the ticket: đúng điệu; đúng lắm; vừa nhịp
  • to get one's ticket
    1. được giải ngũ
  • Động từ
  • dán nhãn, viết nhãn (ghi giá, ghi đặc điểm... hàng hoá)
  • phát vé, phát phiếu

Những từ liên quan với TICKET

passport, slip, label, record, passage, notice, sticker, coupon, permit, card, license, document, chit, receipt, certificate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất