Tinkle | Nghĩa của từ tinkle trong tiếng Anh

/ˈtɪŋkəl/

  • Danh Từ
  • tiếng leng keng (chuông...)
  • Động từ
  • làm cho kêu leng keng, rung leng keng
    1. to tinkle the bell: rung chuông leng keng
  • kêu leng keng
    1. the glass tinkles: cốc kêu leng keng

Những từ liên quan với TINKLE

jangle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất