Toddle | Nghĩa của từ toddle trong tiếng Anh

/ˈtɑːdl̟/

  • Danh Từ
  • sự đi chập chững, sự đi không vững
  • (thông tục) sự đi khoan thai thong thả, sự đi chậm chạp
  • Động từ
  • đi chậm chững
  • (thông tục) đi khoan thai thong thả, sự đi chậm chạp

Những từ liên quan với TODDLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất