Topmost | Nghĩa của từ topmost trong tiếng Anh

/ˈtɑːpˌmoʊst/

  • Tính từ
  • cao nhất
    1. to reach the topmost height: lên tới cực điểm

Những từ liên quan với TOPMOST

excellent, foremost, lead, crowning, fine, maximal, chief, first, elite, head
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất