Tote | Nghĩa của từ tote trong tiếng Anh

/ˈtoʊt/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) (viết tắt) của totalizator
  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mang, vác, khuân, chuyên chở, vận chuyển, vận tải

Những từ liên quan với TOTE

sustain, convey, freight, import, lug, fetch, convoy, hoist, move, conduct, give, heft, haul, bring, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất