Trainee | Nghĩa của từ trainee trong tiếng Anh

/treɪˈniː/

  • Danh Từ
  • võ sĩ trẻ đang tập dượt để lên đài; người đang được huấn luyện
  • thực tập sinh

Những từ liên quan với TRAINEE

rookie, recruit, novice, learner, student, novitiate, neophyte, pupil, amateur, greenhorn, newcomer, cadet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất