Trickle | Nghĩa của từ trickle trong tiếng Anh

/ˈtrɪkəl/

  • Danh Từ
  • tia nhỏ, dòng nhỏ (nước)
    1. a trickle of blood: dòng máu nhỏ
    2. to set the tap at a trickletrickle: mở vòi nước cho chảy nhỏ giọt
    3. trickle of sales: sự bán nhỏ giọt
  • Động từ
  • làm cho chảy nhỏ giọt, làm cho chảy thành dòng nhỏ
    1. to trickle ink into a fountain-pen: cho mực chảy nhỏ giọt vào bút máy
  • chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ (nước, máu...)
  • dần dần lộ ra (tin tức)
    1. the information trickled out: tin đã lộ dần ra

Những từ liên quan với TRICKLE

distill, ooze, exude, seep, dribble, issue, crawl, drop, percolate, flow, leak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất