Tuition | Nghĩa của từ tuition trong tiếng Anh

/təˈwɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự dạy học, sự giảng dạy
    1. private tuition: sự dạy tư
    2. postal tuition: sự giảng dạy bằng thư
  • tiền học, học phí

Những từ liên quan với TUITION

instruction, fee, expenditure, charge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất