Twitter | Nghĩa của từ twitter trong tiếng Anh

/ˈtwɪtɚ/

  • Danh Từ
  • tiếng hót líu lo
  • tiếng nói líu ríu (vì giận dữ, xúc động...)
  • in a twitter; all in a twitter
    1. bồn chồn, xốn xang
  • Động từ
  • hót líu lo
  • nói líu ríu (vì giận dữ, xúc động...)

Những từ liên quan với TWITTER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất