Tyro | Nghĩa của từ tyro trong tiếng Anh

/ˈtaɪˌroʊ/

  • Danh Từ
  • (như) tiro

Những từ liên quan với TYRO

rookie, recruit, novice, learner, student, novitiate, neophyte, pupil, amateur, greenhorn, newcomer, cadet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất