Uneventful | Nghĩa của từ uneventful trong tiếng Anh
/ˌʌnɪˈvɛntfəl/
- Tính từ
- không có chuyện gì xảy ra, không có biến cố; yên ổn
Những từ liên quan với UNEVENTFUL
inconclusive, quiet, routine, indecisive, humdrum, boring, common, ordinary, prosaic, commonplace