Unprotected | Nghĩa của từ unprotected trong tiếng Anh

/ˌʌnprəˈtɛktəd/

  • Tính từ
  • không được bảo vệ, không được bảo hộ, không được che chở

Những từ liên quan với UNPROTECTED

naked, helpless, endangered, indefensible, exposed, caught, open, powerless
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất