Vaccinate | Nghĩa của từ vaccinate trong tiếng Anh

/ˈvæksəˌneɪt/

  • Động từ
  • (y học) chủng, tiêm chủng

Những từ liên quan với VACCINATE

protect, prevent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất