Vacuity | Nghĩa của từ vacuity trong tiếng Anh

/væˈkjuːwəti/

  • Danh Từ
  • sự trống rỗng
  • chỗ trống, khoảng không
  • sự trống rỗng tâm hồn; sự ngây dại

Những từ liên quan với VACUITY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất