Veracity | Nghĩa của từ veracity trong tiếng Anh

/vəˈræsəti/

  • Danh Từ
  • tính chân thực
    1. a man of veraciousness: một người chân thực
  • tính xác thực

Những từ liên quan với VERACITY

rectitude, integrity, candor, honesty, gospel, credibility, probity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất