Vial | Nghĩa của từ vial trong tiếng Anh

/ˈvajəl/

  • Danh Từ
  • lọ nhỏ (bằng thuỷ tinh để đựng thuốc nước)
  • to pour out vials of wrath
    1. trút giận; trả thù

Những từ liên quan với VIAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất