Visiting | Nghĩa của từ visiting trong tiếng Anh

/ˈvɪzətɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự thăm hỏi, sự thăm viếng
  • Tính từ
  • đang thăm, thăm viếng
    1. the visiting team: (thể dục,thể thao) đội bạn, đội khách
    2. to be on visiting terms with; to have a visiting acquaintance with: có quan hệ thăm hỏi với

Những từ liên quan với VISITING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất