Vociferous | Nghĩa của từ vociferous trong tiếng Anh

/voʊˈsɪfərəs/

  • Tính từ
  • om sòm
    1. a vociferous crowd: một đám đông om sòm

Những từ liên quan với VOCIFEROUS

noisy, obstreperous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất